PHẦN I. ĐIỀU KIỆN TỒN TẠI CỦA NỀN CỘNG HÒA: PHÁP QUYỀN, CHUẨN MỰC VÀ SỰ TỰ KIỀM CHẾ QUYỀN LỰC
Trong các chương trước, phân tích so sánh La Mã và Hoa Kỳ đã cho thấy một điểm chung có tính nền tảng: cả hai nền cộng hòa không tồn tại nhờ quyền lực cưỡng chế thuần túy, cũng không nhờ thiết kế thể chế đơn lẻ, mà dựa trên một sự kết hợp mong manh giữa pháp quyền thành văn và các chuẩn mực chính trị bất thành văn. Pháp quyền tạo ra khung luật lệ; chuẩn mực chính trị tạo ra giới hạn hành vi. Khi hai yếu tố này bổ trợ cho nhau, nền cộng hòa có khả năng tự ổn định. Khi chuẩn mực suy yếu, pháp quyền dù còn nguyên văn bản cũng mất dần hiệu lực thực chất.
Pháp quyền, theo nghĩa cộng hòa cổ điển, không đơn thuần là sự tồn tại của luật pháp. Nó hàm ý rằng mọi chủ thể quyền lực—dù là công dân, quan chức hay lãnh đạo tối cao—đều bị ràng buộc bởi luật, và quan trọng hơn, chấp nhận bị ràng buộc đó như một nghĩa vụ chính trị. Tuy nhiên, luật pháp không thể tiên liệu và điều chỉnh mọi tình huống. Khoảng trống giữa chữ luật và hành vi thực tế được lấp đầy bởi các chuẩn mực: những quy ước về điều “không nên làm”, dù có thể hợp pháp; những giới hạn tự đặt ra nhằm bảo vệ tinh thần của thể chế, chứ không chỉ hình thức của nó.
Ở La Mã thời Cộng hòa, điều này thể hiện rất rõ. Hiến pháp La Mã phần lớn không thành văn, nhưng được duy trì bởi truyền thống, tiền lệ và danh dự chính trị. Các chuẩn mực như tôn trọng nhiệm kỳ, tránh sử dụng bạo lực trong tranh chấp chính trị nội bộ, hay không đem quân đội quay về đe dọa thành Rome, không phải lúc nào cũng được ghi thành luật, nhưng được xem là “ranh giới đỏ” không thể vượt qua. Chính sự tự kiềm chế này cho phép một cộng đồng mở rộng quyền lực đối ngoại mà vẫn duy trì trật tự chính trị nội bộ trong nhiều thế kỷ.
Khi bạo lực chính trị vượt qua chuẩn mực tự kiềm chế, nền tảng cộng hòa bắt đầu lung lay.
Hoa Kỳ, với một hiến pháp thành văn chi tiết hơn nhiều, cũng không thoát khỏi sự phụ thuộc vào chuẩn mực. Ngược lại, vì hiến pháp cố ý để lại nhiều khoảng trống—đặc biệt trong quan hệ giữa các nhánh quyền lực—nền cộng hòa Mỹ càng cần đến các chuẩn mực để vận hành trơn tru. Nhiều thực hành nền tảng của hệ thống chính trị Hoa Kỳ, từ giới hạn quyền lực hành pháp, cách sử dụng quyền phủ quyết, đến việc chấp nhận kết quả bầu cử, ban đầu không được hiến định cứng, mà tồn tại nhờ sự đồng thuận về điều “đúng đắn” trong hành vi chính trị.
Điểm mấu chốt ở đây là: nền cộng hòa không sụp đổ khi luật bị vi phạm đơn lẻ, mà khi việc vi phạm chuẩn mực trở thành có hệ thống và không còn bị trừng phạt về mặt chính trị hay đạo đức.
Sự khác biệt giữa pháp quyền và chuẩn mực có thể được hiểu như sau: pháp quyền trả lời câu hỏi “có hợp pháp không”, trong khi chuẩn mực trả lời câu hỏi “có chính đáng không”. Một nền cộng hòa khỏe mạnh cần cả hai. Khi chính trị bị thu hẹp vào phạm trù hợp pháp thuần túy, mọi hành vi—kể cả làm xói mòn tinh thần hiến pháp—đều có thể được biện minh nếu chưa bị cấm rõ ràng. Đây chính là con đường dẫn tới sự “rỗng hóa” thể chế: luật còn đó, nhưng ý nghĩa cộng hòa của luật bị bào mòn.
Luật pháp trở thành công cụ khi chuẩn mực đạo đức chính trị bị rỗng hóa.
Trong bối cảnh mở rộng quyền lực—đặc biệt là khi cộng hòa chuyển từ sinh tồn sang bá quyền—vai trò của chuẩn mực càng trở nên sống còn. Mở rộng lãnh thổ, tích lũy ảnh hưởng, hay duy trì trật tự quốc tế đều tạo ra áp lực tập trung quyền lực và đẩy nhanh nhịp quyết định. Khi đó, cám dỗ “làm tắt” quy trình, vượt qua giới hạn tự kiềm chế, hoặc viện dẫn tình trạng khẩn cấp để đình chỉ chuẩn mực trở nên thường trực. Nếu không có một văn hóa chính trị đủ mạnh để chống lại cám dỗ này, pháp quyền sẽ bị kéo giãn đến mức mất tác dụng.
Từ góc độ so sánh, có thể nói rằng La Mã và Hoa Kỳ không suy yếu vì thiếu luật, mà vì chuẩn mực không còn được tôn trọng như trước. Sự sụp đổ của cộng hòa không bắt đầu bằng đảo chính, mà bằng sự chấp nhận ngầm rằng “lần này ngoại lệ là cần thiết”. Khi ngoại lệ trở thành thông lệ, cộng hòa bước vào quỹ đạo tự hủy.
Vì vậy, điều kiện tồn tại sâu xa nhất của nền cộng hòa không nằm ở thiết kế thể chế hoàn hảo, mà ở khả năng duy trì một nền chính trị tự giới hạn—nơi những người nắm quyền chấp nhận không sử dụng hết những gì họ có thể làm, để bảo vệ những gì họ nên bảo vệ. Khi chuẩn mực ấy bị phá vỡ, dù bởi lý do cao cả hay thực dụng, nền cộng hòa đã bắt đầu đánh mất chính mình, ngay cả khi hình thức pháp quyền vẫn còn nguyên vẹn.
Theo dõi phần tiếp theo tại trang : hoanghoacuong.com