Bài tổng hợp sự kiện: [Tổng hợp diễn biến chính tại đây]
CHƯƠNG 2 Khởi nguồn của nền Cộng hoà: nền tảng chung
PHẦN I. Điểm khởi đầu giống nhau: Cộng hòa như một công nghệ chính trị để huy động sức mạnh quốc gia
Sự trỗi dậy của La Mã và Hợp chủng quốc Hoa Kỳ không bắt đầu từ tình trạng hỗn loạn vô trật tự, cũng không dựa trên quyền lực cá nhân xuất chúng theo nghĩa quân chủ hay chuyên chế. Trái lại, cả hai đều hình thành từ những cấu trúc pháp lý được thiết kế có chủ ý, với một niềm tin cốt lõi: quyền lực, nếu không bị kiềm chế, sẽ tự phá hủy chính nền tảng đã sinh ra nó. Chính vì vậy, nền Cộng hòa – với tư cách là một hệ thống phân chia, giới hạn và kiểm soát quyền lực – trở thành “chiếc mỏ neo” giữ cho con tàu quốc gia ổn định trong giai đoạn khởi đầu đầy bất trắc.
Điểm tương đồng căn bản nhất giữa La Mã và Hoa Kỳ không nằm ở hình thức thể chế cụ thể, mà ở tư duy chính trị nền tảng. Cả hai đều coi quyền lực là một thực thể nguy hiểm cần được quản lý, chứ không phải là một nguồn lực trung tính có thể giao phó trọn vẹn cho cá nhân hay nhóm người nào. Từ đó, họ phát triển những mô hình cộng hòa không nhằm tối đa hóa tốc độ ra quyết định, mà nhằm tối ưu hóa độ bền của hệ thống. Trong ngắn hạn, điều này có thể tạo ra sự chậm chạp và phức tạp; nhưng trong dài hạn, chính sự “kém hiệu quả có chủ ý” ấy lại cho phép quốc gia huy động nguồn lực xã hội một cách bền vững, tránh được những cú sốc chính trị mang tính hủy diệt.
1. Cộng hòa như điểm xuất phát có ý thức, không phải giải pháp tình thế
Cộng hòa La Mã ra đời sau khi chế độ quân chủ bị lật đổ, nhưng nó không phải là một phản ứng cảm tính trước sự chuyên quyền của các vị vua cuối cùng. Trái lại, đó là kết quả của một quá trình suy tư chính trị tập thể, trong đó giới tinh hoa La Mã tìm cách xây dựng một hệ thống đủ linh hoạt để cai trị, nhưng đủ ràng buộc để không tái sinh bạo chúa. Các thiết chế cộng hòa được hình thành không nhằm xóa bỏ bất bình đẳng xã hội, mà nhằm điều tiết xung đột lợi ích trong khuôn khổ luật lệ chung.
Sơ đồ cấu trúc chính quyền Cộng hòa La Mã
Tương tự, nền cộng hòa Hoa Kỳ không ra đời như một kết quả tất yếu của chiến thắng quân sự trước mẫu quốc Anh, mà là sản phẩm của một cuộc tranh luận sâu sắc về bản chất quyền lực. Những người lập quốc Hoa Kỳ, với kinh nghiệm lịch sử phong phú và sự am hiểu các mô hình cộng hòa cổ đại, không ảo tưởng rằng tự do có thể được bảo đảm chỉ bằng thiện chí của người cầm quyền. Họ thiết kế một cấu trúc chính trị dựa trên giả định bi quan nhưng thực tế: con người dễ lạm dụng quyền lực nếu có cơ hội.
Ở cả hai trường hợp, cộng hòa không phải là trạng thái tự nhiên của xã hội, mà là một công nghệ chính trị nhân tạo, đòi hỏi kỷ luật thể chế và sự tuân thủ lâu dài. Chính tính “nhân tạo” này lại trở thành lợi thế trong giai đoạn khởi đầu, khi quốc gia cần huy động nguồn lực mà không đánh mất sự đồng thuận tối thiểu giữa các nhóm lợi ích.
2. Phân chia quyền lực và khả năng huy động nguồn lực ban đầu
Một trong những nghịch lý trung tâm của lịch sử chính trị là: quyền lực bị phân tán lại có thể tạo ra sức mạnh tập trung lớn hơn. Cả La Mã và Hoa Kỳ đều là minh chứng điển hình cho nghịch lý này trong giai đoạn đầu.
Cơ chế phân chia quyền lực và kiểm soát cân bằng
Ở La Mã, sự phân chia quyền lực giữa các thiết chế – dù mang tính đầu sỏ rõ rệt – đã tạo ra một cơ chế trong đó không cá nhân hay nhóm nào có thể độc quyền quyết định vận mệnh quốc gia. Điều này khiến các tầng lớp tinh hoa buộc phải hợp tác, thỏa hiệp và cạnh tranh trong khuôn khổ luật lệ. Kết quả là, khi đối diện với các mối đe dọa bên ngoài hoặc nhu cầu mở rộng ảnh hưởng, La Mã có thể huy động nhân lực, tài chính và lòng trung thành của công dân một cách hiệu quả hơn so với các thực thể chính trị dựa trên quyền lực cá nhân.
Ở Hoa Kỳ, cơ chế “kiểm soát và cân bằng” cũng vận hành theo logic tương tự. Việc phân tách quyền lực giữa lập pháp, hành pháp và tư pháp – đồng thời phân chia thẩm quyền giữa liên bang và các bang – tạo ra một hệ thống phức tạp nhưng ổn định. Trong bối cảnh quốc gia non trẻ phải đối mặt với những thách thức sinh tồn, chính sự ổn định thể chế này đã khuyến khích đầu tư, thúc đẩy di cư, và tạo điều kiện cho sự tích lũy nguồn lực trên quy mô lớn.
Điểm quan trọng ở đây là: nguồn lực không chỉ được huy động bằng mệnh lệnh, mà bằng niềm tin rằng hệ thống sẽ không phản bội những người đóng góp cho nó. Khi công dân – dù với quyền hạn hạn chế – tin rằng luật lệ áp dụng tương đối nhất quán, họ sẵn sàng chấp nhận nghĩa vụ quân sự, thuế khóa và hy sinh cá nhân vì lợi ích chung.
3. Tính hiệu quả của sự kiềm chế quyền lực trong giai đoạn sơ khai
Mô hình tương tác giữa ba nhánh quyền lực
Trong cả hai nền cộng hòa, sự kiềm chế quyền lực không phải là một trở ngại cho phát triển, mà là điều kiện tiên quyết để phát triển bền vững. Ở giai đoạn sơ khai, khi thể chế chưa bị quá tải bởi quy mô lãnh thổ hay sự phức tạp của xã hội, các cơ chế kiểm soát phát huy tác dụng tối đa. Chúng buộc giới lãnh đạo phải hành động trong giới hạn, đồng thời tạo ra không gian cho các tầng lớp khác tham gia – dù gián tiếp – vào đời sống chính trị.
La Mã thời cộng hòa sớm cho thấy khả năng thích nghi đáng kể nhờ cấu trúc này. Những xung đột giữa các tầng lớp không dẫn đến tan rã hệ thống, mà thường được “hấp thụ” và chuyển hóa thành cải cách thể chế. Hoa Kỳ, trong những thập niên đầu, cũng tận dụng được lợi thế tương tự khi liên tục điều chỉnh hệ thống chính trị để phù hợp với thực tiễn mở rộng lãnh thổ và đa dạng xã hội, mà không phá vỡ khung hiến định.
Chính trong giai đoạn này, cộng hòa thực hiện vai trò như một bộ khuếch đại sức mạnh quốc gia: nó chuyển hóa sự đa dạng lợi ích thành động lực cạnh tranh nội bộ, đồng thời ngăn chặn sự tập trung quyền lực có thể làm tê liệt hệ thống từ bên trong.
4. Mầm mống của bất ổn: khi hiệu quả ban đầu che giấu rủi ro dài hạn
Tuy nhiên, chính những yếu tố tạo nên thành công ban đầu cũng chứa đựng mầm mống của bất ổn. Khi hệ thống cộng hòa vận hành hiệu quả, nó tạo ra tầng lớp tinh hoa có khả năng khai thác luật lệ vì lợi ích riêng. Ở La Mã, sự giàu lên nhanh chóng của một bộ phận quý tộc và tướng lĩnh làm xói mòn tinh thần cộng hòa, khi luật lệ chung dần bị coi là công cụ thay vì giới hạn đạo đức. Ở Hoa Kỳ, sự tích lũy quyền lực kinh tế và ảnh hưởng chính trị trong tay các nhóm lợi ích cũng đặt ra những thách thức tương tự, dù dưới hình thức tinh vi hơn.
Ở giai đoạn khởi đầu, những rủi ro này chưa đủ lớn để phá vỡ hệ thống. Nhưng chúng âm thầm làm thay đổi cách các thiết chế được hiểu và sử dụng. Quyền lực, từ chỗ là thứ cần bị kiềm chế, dần trở thành thứ cần được tối ưu hóa để duy trì lợi thế cạnh tranh – cả trong nước lẫn trên trường quốc tế.
Phần đầu của chương này cho thấy: sự giống nhau căn bản giữa La Mã và Hoa Kỳ nằm ở lựa chọn cộng hòa như nền tảng khởi đầu, và ở niềm tin rằng quyền lực chỉ có thể tạo ra sức mạnh bền vững khi bị ràng buộc bởi luật pháp. Tuy nhiên, để hiểu rõ hơn vì sao trạng thái cân bằng ban đầu này dần bị phá vỡ, cần đi sâu vào cấu trúc cụ thể của quyền lực trong từng trường hợp.
Theo dõi phần tiếp theo tại trang : hoanghoacuong.com