SAU TIÊU ĐỀ

Tư duy phản biện - Phân tích khách quan

La Mã - Hoa Kỳ. Một con đường. Một kết cục? (kỳ 6)

Lượt xem:

Bài tổng hợp sự kiện: [Tổng hợp diễn biến chính tại đây]

CHƯƠNG III. ĐỨC HẠNH CỘNG HÒA – TRỤ CỘT Ý THỨC HỆ CỦA LA MÃ VÀ HOA KỲ THỜI KỲ ĐẦU

Trong lịch sử chính trị phương Tây, rất ít khái niệm vừa mang tính đạo đức, vừa mang tính thể chế như “đức hạnh cộng hòa” (republican virtue). Đây không phải là một chuẩn mực luân lý thuần túy, cũng không phải một học thuyết trừu tượng tách rời đời sống chính trị, mà là nền tảng tinh thần giúp phân biệt nền cộng hòa với các hình thức cai trị cá nhân hay chuyên chế.

PHẦN II. HÌNH MẪU WASHINGTON: XUẤT THÂN, HÀNH VI, THÀNH QUẢ – SỰ KẾ TỤC VÀ CẢI BIẾN LÝ TƯỞNG CINCINNATUS

Khi các nhà lập quốc Hoa Kỳ tìm kiếm một hình mẫu lịch sử để minh họa cho đức hạnh cộng hòa trong bối cảnh hiện đại, họ không chỉ đọc La Mã như một kho tư liệu cổ điển, mà còn chủ động “hiện đại hóa” những khuôn mẫu ấy. Trong tiến trình đó, George Washington xuất hiện như sự kết tinh hiếm có giữa truyền thống cổ điển và yêu cầu của một nền cộng hòa lập hiến mới. Nếu Cincinnatus là hình mẫu cổ điển của việc từ bỏ quyền lực trong khuôn khổ một cộng đồng thành bang, thì Washington là người đã dịch chuyển lý tưởng ấy sang một không gian chính trị rộng lớn hơn, phức tạp hơn, và đầy rủi ro hơn.

Về xuất thân, Washington không phải là một trí thức chính trị hay nhà lý luận. Ông sinh ra trong tầng lớp điền chủ Virginia, được giáo dục thực dụng, gắn với đất đai, kỷ luật cá nhân và danh dự gia đình. Chính nền tảng này khiến Washington gần gũi một cách tự nhiên với lý tưởng “công dân–điền chủ” của La Mã cộng hòa, dù bối cảnh xã hội hoàn toàn khác. Ông không bước vào chính trị với tham vọng học thuyết, mà với ý thức mạnh mẽ về bổn phận và trật tự.

Khoảnh khắc mang tính biểu tượng nhất – và thường được so sánh trực tiếp với Cincinnatus – là hành động Washington từ chức Tổng tư lệnh năm 1783, trao lại quyền lực quân sự cho Quốc hội Lục địa tại Annapolis.
George Washington resigning his commission

Tác phẩm "General George Washington Resigning His Commission" của John Trumbull: Khoảnh khắc khẳng định quyền lực dân sự tối cao.

Trong một nền cộng hòa còn non trẻ, chưa có hiến pháp thành văn ổn định, hành động này mang ý nghĩa vượt xa nghi thức. Nó khẳng định một nguyên tắc cốt lõi: quân đội phục tùng quyền lực dân sự, và người nắm quyền quân sự cao nhất vẫn chỉ là một công dân tạm thời được giao nhiệm vụ. Nếu ở Cincinnatus, việc từ bỏ quyền lực diễn ra nhanh chóng trong một chiến dịch ngắn, thì ở Washington, sự từ bỏ ấy diễn ra sau một thời gian dài nắm quyền và trong bối cảnh kỳ vọng xã hội rất khác.

Quyết định không tái tranh cử nhiệm kỳ thứ ba là điểm Washington vượt xa Cincinnatus về mặt lịch sử–thể chế. Ở La Mã, thời hạn độc tài đã được luật tục quy định. Ở Hoa Kỳ, không có giới hạn nhiệm kỳ tổng thống trong hiến pháp ban đầu. Việc Washington tự đặt ra giới hạn này đã biến đức hạnh cá nhân thành một chuẩn mực chính trị không chính thức nhưng có hiệu lực kéo dài hơn một thế kỷ. Nói cách khác, Washington không chỉ thực hành đức hạnh cộng hòa; ông thể chế hóa nó thông qua tiền lệ.

PHẦN III. ẢNH HƯỞNG CỦA WASHINGTON ĐỐI VỚI QUÁ TRÌNH THỂ CHẾ HÓA VÀ LẬP PHÁP HOA KỲ VỀ SAU

Medal of the Society of the Cincinnati

Huân chương của Hội Cincinnatus (Society of the Cincinnati): Biểu tượng của sự gắn kết lý tưởng cổ điển vào giới tinh hoa Hoa Kỳ thời kỳ đầu.

Nếu Cincinnatus để lại cho La Mã một ký ức đạo đức, thì ảnh hưởng của George Washington đối với Hoa Kỳ đi xa hơn rất nhiều: ông góp phần chuyển hóa đức hạnh cộng hòa từ một phẩm chất cá nhân thành một thành tố cấu trúc của hệ thống chính trị. Chính ở điểm này, Washington không chỉ là một “hình mẫu”, mà là một tác nhân thể chế hóa, người đặt những viên gạch đầu tiên cho văn hóa quyền lực của nền cộng hòa Mỹ.

Những tiền lệ mà Washington thiết lập – từ cách sử dụng quyền phủ quyết, quan hệ với Quốc hội, cho đến việc hình thành nội các – đều mang dấu hiệu của đức hạnh cộng hòa. Nội các không phải là một thiết chế được hiến pháp quy định rõ ràng, nhưng Washington sử dụng nó như công cụ tư vấn, không phải bộ máy trung thành cá nhân. Điều này tạo ra một chuẩn mực quan trọng: tổng thống là người điều phối quyền lực, chứ không phải người độc quyền chân lý chính trị.

Diễn văn Từ biệt năm 1796 của Washington là một văn bản then chốt trong tiến trình này. Dù không mang tính lập pháp, nó trở thành “bản chỉ dẫn đạo đức–chính trị” cho các thế hệ lãnh đạo sau. Trong diễn văn này, Washington nhấn mạnh hai mối nguy lớn đối với nền cộng hòa: sự phân hóa đảng phái cực đoan và sự lệ thuộc quá mức vào liên minh đối ngoại. Cả hai đều phản ánh nỗi lo cốt lõi của đức hạnh cộng hòa: khi lợi ích phe phái hay cá nhân lấn át lợi ích chung, thể chế dù tinh vi đến đâu cũng có thể bị rỗng hóa từ bên trong.

Quan trọng hơn, hình mẫu Washington giúp nền cộng hòa Hoa Kỳ tránh được một nghịch lý mà La Mã cuối thời Cộng hòa không vượt qua được: sự lệ thuộc vào cá nhân xuất chúng.

Khép lại Chương 3, có thể thấy một mạch liên tục nhưng không đồng nhất từ Cincinnatus đến Washington. Từ một hành vi đạo đức mang tính biểu tượng trong thành bang cổ đại, đức hạnh cộng hòa đã được Washington chuyển hóa thành văn hóa thể chế của một quốc gia hiện đại. Chính sự chuyển hóa này giúp Hoa Kỳ khởi đầu như một nền cộng hòa, chứ không trượt ngay vào quỹ đạo chuyên chính – điều mà lịch sử La Mã cho thấy không hề tất yếu, nhưng luôn là một khả năng thường trực.

Theo dõi phần tiếp theo tại trang : hoanghoacuong.com

Hoàng Hoa Cương
The Prudent Anchor: "Tôi chậm vì cần sự chắc chắn, tôi nghi ngờ vì tôi phản biện độc lập."