Bài tổng hợp sự kiện: [Tổng hợp diễn biến chính tại đây]
CHƯƠNG 2 Khởi nguồn của nền Cộng hoà: nền tảng chung
PHẦN III . Cơ cấu chính trị của Hoa Kỳ: Kế thừa tư duy cộng hòa và những cải tiến mang tính quyết định
Nếu Phần II cho thấy Cộng hòa La Mã vận hành dựa trên một trạng thái cân bằng động hình thành từ thực tiễn và tiền lệ, thì Phần III tập trung vào Hoa Kỳ như một trường hợp cộng hòa được thiết kế có ý thức, trong đó kinh nghiệm lịch sử—đặc biệt là bài học từ La Mã—được chuyển hóa thành nguyên tắc lập hiến. Mối liên hệ giữa hai trường hợp này không nằm ở sự tương đồng cơ học giữa các thiết chế, mà ở tư duy xây dựng hệ thống: quyền lực phải được phân chia, kiềm chế và đặt trong khuôn khổ pháp luật nếu muốn duy trì lâu dài.
1. Kế thừa cốt lõi: nghi kỵ quyền lực và ưu tiên ổn định dài hạn
Những người lập quốc Hoa Kỳ khởi hành từ một tiền đề tương tự La Mã thời cộng hòa: quyền lực, dù được trao với mục đích chính đáng, luôn mang nguy cơ bị lạm dụng. Tuy nhiên, khác với La Mã—nơi giả định này được “học” dần qua kinh nghiệm lịch sử—Hoa Kỳ đưa nó vào ngay từ điểm xuất phát. Sự nghi kỵ quyền lực không chỉ là thái độ chính trị, mà trở thành nguyên tắc thiết kế hệ thống.
Hiến pháp thành văn: Nỗ lực minh văn hóa các chuẩn mực cộng hòa của Hoa Kỳ
Vì vậy, giống La Mã, Hoa Kỳ không tìm cách tối đa hóa tốc độ hay hiệu quả ra quyết định trong ngắn hạn. Cả hai đều chấp nhận sự chậm chạp, chồng chéo và thỏa hiệp như cái giá phải trả cho ổn định. Điểm khác biệt nằm ở chỗ: Hoa Kỳ minh văn hóa các nguyên tắc này, thay vì để chúng tồn tại chủ yếu dưới dạng chuẩn mực và tiền lệ như ở La Mã.
2. Phân chia quyền lực được thiết kế từ đầu, không dựa vào truyền thống bất thành văn
Ở La Mã, sự cân bằng giữa Viện Nguyên Lão, các Hội đồng nhân dân và quan chức hình thành qua tích lũy lịch sử, dựa nhiều vào mos maiorum—những chuẩn mực bất thành văn. Ở Hoa Kỳ, sự phân chia giữa lập pháp, hành pháp và tư pháp được ghi nhận rõ ràng trong hiến pháp thành văn, với phạm vi thẩm quyền và giới hạn tương đối cụ thể. Điều này phản ánh một bước tiến quan trọng về tư duy thể chế. Hoa Kỳ không phủ nhận vai trò của chuẩn mực chính trị, nhưng không đặt toàn bộ sự ổn định của hệ thống vào việc giới tinh hoa có còn tôn trọng truyền thống hay không. Thay vào đó, họ tìm cách chuyển hóa bài học La Mã thành quy tắc pháp lý, qua đó giảm mức độ phụ thuộc của hệ thống vào phẩm chất cá nhân của người cầm quyền.
3. Liên bang hóa quyền lực: cải tiến lớn so với mô hình cộng hòa cổ đại
Khác biệt mang tính quyết định đầu tiên của Hoa Kỳ so với La Mã là nguyên tắc liên bang. Nếu La Mã, dù mở rộng không gian cai trị, vẫn duy trì một trung tâm quyền lực tối cao, thì Hoa Kỳ được cấu trúc như một liên minh của các đơn vị chính trị có thẩm quyền riêng. Cải tiến này trực tiếp giải quyết một điểm yếu mang tính cấu trúc của La Mã: sự tập trung mọi căng thẳng chính trị tại trung tâm. Ở Hoa Kỳ, xung đột được “phân mảnh” theo không gian thể chế, cho phép hệ thống hấp thụ bất ổn mà không lập tức chuyển thành khủng hoảng toàn diện.
4. Hiến pháp thành văn và tư pháp độc lập: cơ chế chống rỗng hóa chuẩn mực
La Mã dựa nhiều vào uy tín và tiền lệ để duy trì trật tự cộng hòa. Khi những yếu tố này suy yếu, hệ thống nhanh chóng mất khả năng tự điều chỉnh. Hoa Kỳ, học từ điểm gãy này, đặt Hiến pháp thành văn vào vị trí trung tâm, đồng thời trao cho tư pháp vai trò bảo vệ và diễn giải trật tự hiến định. Sự tồn tại của một cơ quan có thẩm quyền xét tính hợp hiến không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ lạm dụng quyền lực, nhưng nó tạo ra một lớp phòng vệ bổ sung. Chuẩn mực chính trị không còn hoàn toàn phụ thuộc vào thiện chí của giới tinh hoa, mà được neo vào một văn bản có giá trị pháp lý tối cao.
5. Kiểm soát quân đội và hạn chế cá nhân hóa quyền lực
Một bài học then chốt từ La Mã là nguy cơ xuất phát từ sự gắn kết cá nhân giữa quân đội và lãnh đạo chính trị. Hoa Kỳ tiếp thu bài học này bằng cách thiết lập cơ chế kiểm soát dân sự đối với quân đội, phân tách quyền chỉ huy với quyền cấp ngân sách và quyền tuyên chiến. Cải tiến này nhằm ngăn chặn sự chuyển hóa quyền lực quân sự thành nền tảng chính trị cá nhân—một quá trình từng mang tính hủy diệt đối với nền cộng hòa La Mã cuối thời kỳ cộng hòa.
Cơ chế phân quyền và kiểm soát cân bằng: Cải tiến để ngăn chặn sự cá nhân hóa quyền lực
6. Giới hạn của cải tiến: khi thiết kế đối mặt với thực tiễn
Dù được thiết kế tinh vi hơn, hệ thống Hoa Kỳ không vượt ra ngoài quy luật chung mà La Mã đã trải qua. Các cải tiến thể chế chỉ làm chậm và làm phức tạp quá trình suy thoái nội sinh, chứ không thể xóa bỏ hoàn toàn khả năng ấy. Khi hiến pháp bị diễn giải thuần túy như công cụ chiến thuật, khi các cơ chế kiểm soát bị khai thác để gây tê liệt thay vì bảo vệ lợi ích chung, những rủi ro từng xuất hiện ở La Mã lại hiện diện dưới hình thức mới.
Điểm khác biệt cốt lõi, vì vậy, không nằm ở chỗ Hoa Kỳ “khác” La Mã, mà ở chỗ Hoa Kỳ ý thức rõ hơn về những nguy cơ mà La Mã đã trải qua—và cố gắng xây dựng các hàng rào thể chế để trì hoãn chúng.
Phần III cho thấy Hoa Kỳ là một nền cộng hòa vừa kế thừa tư duy chính trị của La Mã, vừa cải tiến nó theo điều kiện lịch sử mới. Những cải tiến mang tính quyết định—liên bang hóa quyền lực, hiến pháp thành văn, tư pháp độc lập và kiểm soát quân đội—giải thích vì sao trật tự cộng hòa Hoa Kỳ có khả năng tồn tại lâu hơn trong bối cảnh quyền lực mở rộng.
Tuy nhiên, chính tại điểm này, mạch phân tích của cuốn sách chuyển sang giai đoạn tiếp theo: khi quyền lực vượt ra ngoài khuôn khổ ban đầu và tiến tới bành trướng toàn cầu, liệu những cải tiến ấy có đủ để ngăn chặn quá trình xói mòn nội sinh mà lịch sử La Mã từng minh họa hay không. Câu hỏi đó sẽ dẫn sang chương kế tiếp.
Theo dõi phần tiếp theo tại trang : hoanghoacuong.com