SAU TIÊU ĐỀ

Tư duy phản biện - Phân tích khách quan

La Mã - Hoa Kỳ. Một con đường. Một kết cục? (kỳ 12)

Lượt xem:
CHƯƠNG 5. THỂ CHẾ PHÁP QUYỀN VÀ SỰ XÓI MÒN CHUẨN MỰC

PHẦN III. CÁC DẤU HIỆU XÓI MÒN CHUẨN MỰC CỘNG HÒA Ở HOA KỲ

Nếu La Mã cho thấy sự sụp đổ của chuẩn mực thông qua bạo lực chính trị công khai và việc đình chỉ hiến pháp trên thực tế, thì trường hợp của Hoa Kỳ lại biểu hiện theo một con đường khác: chậm hơn, tinh vi hơn và diễn ra phần lớn trong khuôn khổ hợp pháp. Điều này không làm cho quá trình xói mòn kém nguy hiểm hơn; trái lại, nó khiến sự suy yếu của nền cộng hòa khó nhận diện và khó đảo ngược hơn. Ba nhóm dấu hiệu nổi bật—phân cực chính trị sâu sắc, chủ nghĩa dân túy thách thức thể chế, và sự suy giảm niềm tin vào các thiết chế—cho thấy cách các chuẩn mực cộng hòa có thể bị bào mòn ngay cả khi pháp quyền hình thức vẫn còn vận hành.

Dấu hiệu thứ nhất là phân cực chính trị sâu sắc, vượt qua cạnh tranh chính sách thông thường để trở thành đối kháng bản sắc. Trong một nền cộng hòa khỏe mạnh, cạnh tranh chính trị giả định rằng các bên chia sẻ những tiền đề chung: tính chính danh của thể chế, sự chấp nhận kết quả bầu cử, và khả năng thỏa hiệp vì lợi ích chung. Khi phân cực tăng cao, những tiền đề này suy yếu. Đối thủ không còn được xem là phe đối lập hợp pháp, mà bị mô tả như mối đe dọa hiện sinh đối với quốc gia. Hệ quả là các chuẩn mực tự kiềm chế—tôn trọng thủ tục, chấp nhận thua cuộc, tránh leo thang—bị xem là yếu đuối hoặc phản bội.

Phân cực còn làm thay đổi động cơ hành vi. Trong môi trường “được–mất”, các tác nhân có xu hướng tối đa hóa lợi thế ngắn hạn, kể cả bằng cách phá vỡ tiền lệ. Những hành vi từng được coi là “không nên làm dù hợp pháp” dần được bình thường hóa với lập luận đối phương đã làm trước. Khi chuẩn mực không còn mang tính song phương—ràng buộc cả hai bên—chúng nhanh chóng mất hiệu lực. Pháp quyền khi đó bị kéo vào logic phe phái: tuân thủ khi có lợi, thách thức khi bất lợi.

Dấu hiệu thứ hai là chủ nghĩa dân túy và sự thách thức các trung gian thể chế. Dân túy, trong nghĩa mô tả, là cách huy động chính trị dựa trên đối lập giữa “nhân dân chân chính” và “giới tinh hoa”. Trong khuôn khổ cộng hòa, vấn đề không nằm ở việc phê phán tinh hoa, mà ở việc phủ nhận vai trò chính đáng của các thiết chế trung gian—tòa án, nghị viện, cơ quan hành chính chuyên môn, báo chí—vốn được thiết kế để chuyển hóa ý chí phổ thông thành chính sách hợp pháp. Khi các thiết chế này bị gán nhãn là “kẻ thù của nhân dân”, chuẩn mực tôn trọng độc lập thể chế bị xói mòn.

Bản vẽ kiến trúc Điện Capitol Hoa Kỳ

Sự tôn nghiêm của thiết chế bị thách thức khi tinh thần Hiến pháp bị thay thế bởi logic dân túy.

Hệ quả trực tiếp là cá nhân hóa quyền lực trong khuôn khổ hợp pháp. Thay vì công khai đình chỉ luật, quyền lực được mở rộng thông qua diễn giải linh hoạt, áp lực chính trị và sự suy yếu của kiểm soát lẫn nhau. Các quyết định gây tranh cãi có thể vẫn hợp pháp về mặt thủ tục, nhưng làm tổn hại tinh thần hiến pháp—đặc biệt là nguyên tắc phân quyền và tính trung lập của bộ máy công quyền. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với La Mã: sự xói mòn diễn ra “bên trong luật”, khiến phản ứng phòng vệ của hệ thống trở nên chậm chạp.

Dấu hiệu thứ ba là sự suy giảm niềm tin vào các thiết chế. Pháp quyền không chỉ là cưỡng hành bằng quyền lực nhà nước; nó còn dựa vào niềm tin xã hội rằng luật lệ được áp dụng công bằng và nhất quán. Khi niềm tin suy giảm, tuân thủ trở thành chiến thuật. Công dân và tác nhân chính trị tuân thủ khi họ tin rằng đối phương cũng bị ràng buộc; khi niềm tin đó mất đi, động cơ “đi tắt” tăng lên. Vòng xoáy nghi kỵ này làm suy yếu chuẩn mực từ gốc: không còn kỳ vọng chung về hành vi đúng đắn.

Sự suy giảm niềm tin còn làm tăng tính dễ tổn thương trước các lời kêu gọi ngoại lệ. Trong bối cảnh khủng hoảng—an ninh, kinh tế hay văn hóa—cám dỗ “đi đường vòng” để đạt hiệu quả nhanh trở nên mạnh mẽ. Nếu các thiết chế bị coi là chậm chạp hoặc thiên lệch, việc vượt qua chúng có thể được biện minh như hành động cần thiết.

Ba dấu hiệu trên không tồn tại tách rời; chúng củng cố lẫn nhau. Phân cực làm gia tăng dân túy; dân túy làm suy yếu trung gian thể chế; sự suy yếu đó làm giảm niềm tin; và niềm tin suy giảm lại đẩy phân cực lên cao. Trong vòng xoáy này, các chuẩn mực cộng hòa—thỏa hiệp, tiết chế, tôn trọng tính chính danh—mất dần sức ràng buộc. Pháp quyền hình thức vẫn tồn tại, nhưng bị “rỗng hóa”: luật còn đó, tinh thần không còn.

Điểm then chốt của trường hợp Hoa Kỳ là sự chuyển dịch từ chuẩn mực sang tối đa hóa hợp pháp. Khi chính trị được thu hẹp vào câu hỏi “có hợp pháp không”, mà bỏ qua câu hỏi “có chính đáng không”, mọi hành vi gây tổn hại dài hạn cho thể chế đều có thể được biện minh nếu chưa bị cấm rõ ràng. Đây chính là con đường mà nhiều nền cộng hòa hiện đại trượt vào trạng thái quyền lực tập trung mà không cần đảo chính—một dạng suy thoái thể chế diễn ra từ từ.

So với La Mã, sự khác biệt không nằm ở mục tiêu cuối cùng—duy trì ưu thế và trật tự—mà ở phương thức xói mòn. La Mã phá vỡ chuẩn mực bằng bạo lực và ngoại lệ công khai; Hoa Kỳ đối mặt nguy cơ phá vỡ chuẩn mực bằng diễn giải, tiền lệ và sự mệt mỏi của niềm tin. Tuy nhiên, điểm tương đồng sâu xa vẫn còn: khi chuẩn mực không được khôi phục sau mỗi lần bị vi phạm, nền cộng hòa mất khả năng tự giới hạn. Và khi khả năng tự giới hạn suy yếu, áp lực tập trung quyền lực—dù vì an ninh, hiệu quả hay ổn định—trở nên khó cưỡng.

Phần tiếp theo sẽ kết nối trực tiếp ba phần của Chương 5 để chỉ ra bước ngoặt chung: sự xói mòn chuẩn mực là cầu nối từ pháp quyền cộng hòa sang các hình thái bá quyền hiện đại, nơi quyền lực được quyết định ngày càng nhiều bởi năng lực cưỡng chế và ý chí cá nhân hơn là đồng thuận được trung gian hóa qua thể chế.

Theo dõi phần tiếp theo tại trang : hoanghoacuong.com

Hoàng Hoa Cương
The Prudent Anchor: "Tôi chậm vì cần sự chắc chắn, tôi nghi ngờ vì tôi phản biện độc lập."