PHẦN III. QUÁ TRÌNH MỞ RỘNG CỦA HOA KỲ: THỜI GIAN, QUY MÔ, PHƯƠNG THỨC VÀ NHỮNG KHÁC BIỆT CĂN BẢN SO VỚI LA MÃ
Quá trình mở rộng của Hoa Kỳ diễn ra trong một bối cảnh lịch sử hoàn toàn khác La Mã, nhưng lại bộc lộ một logic cộng hòa quen thuộc: mở rộng không khởi đầu như một dự án bá quyền, mà như một điều kiện sinh tồn của một cộng đồng chính trị non trẻ. Điểm khác biệt là ở Hoa Kỳ, quá trình này diễn ra trong không gian “mở” của một lục địa rộng lớn, nơi sự hiện diện của các đế quốc châu Âu suy yếu dần, và nơi việc mở rộng có thể được trình bày như sự lan tỏa tự nhiên của xã hội định cư hơn là chinh phục quân sự thuần túy.
Về thời gian, mở rộng lãnh thổ của Hoa Kỳ có thể được khái quát trong ba pha lớn. Pha thứ nhất, từ cuối thế kỷ XVIII đến đầu thế kỷ XIX, là giai đoạn củng cố không gian sinh tồn ban đầu của nền cộng hòa. Từ mười ba bang ven Đại Tây Dương, Hoa Kỳ nhanh chóng nhận ra rằng việc bị “kẹp” giữa các cường quốc châu Âu là mối đe dọa chiến lược thường trực. Thương vụ Louisiana năm 1803 không chỉ mở rộng gấp đôi lãnh thổ, mà còn phản ánh một quyết định mang tính sinh tồn: kiểm soát không gian trung tâm của lục địa để tránh bị bao vây và chia cắt.
Hoa Kỳ giai đoạn 1789: Không gian sinh tồn ban đầu trước khi thực hiện các thương vụ mở rộng lục địa.
Pha thứ hai, từ giữa thế kỷ XIX, là giai đoạn mở rộng về phía Tây gắn với tư tưởng “sứ mệnh hiển nhiên” (Manifest Destiny). Trong giai đoạn này, mở rộng không chỉ được biện minh bằng an ninh, mà còn bằng một ngôn ngữ đạo đức–lịch sử: Hoa Kỳ được xem như mang theo một mô hình tự do, cộng hòa và thịnh vượng cần được “lan tỏa”. Việc sáp nhập Texas, cuộc chiến với Mexico, và quá trình chiếm lĩnh bờ Tây Thái Bình Dương đã hoàn tất khung lãnh thổ lục địa của quốc gia. Đây là giai đoạn mà mở rộng bắt đầu mang dáng dấp quyền lực áp đặt, dù vẫn được trình bày như sự lựa chọn tập thể của xã hội.
Họa phẩm "American Progress" (1872): Hình ảnh hóa tư tưởng Sứ mệnh hiển nhiên dẫn dắt cuộc bành trướng về phía Tây.
Pha thứ ba, từ cuối thế kỷ XIX trở đi, là giai đoạn chuyển hóa từ mở rộng lãnh thổ lục địa sang mở rộng ảnh hưởng. Khi “biên giới” trong nước khép lại, động lực mở rộng không biến mất, mà chuyển hướng ra bên ngoài: sang Caribe, Thái Bình Dương và sau đó là phạm vi toàn cầu. Khác với La Mã, Hoa Kỳ không sáp nhập trực tiếp lãnh thổ rộng lớn ở nước ngoài theo mô hình tỉnh–thuộc địa cổ điển, mà thiết lập các hình thức kiểm soát gián tiếp về kinh tế, quân sự và chính trị.
Về quy mô, mở rộng của Hoa Kỳ diễn ra nhanh và liên tục trong khoảng một thế kỷ. Từ một quốc gia ven biển, Hoa Kỳ trở thành một cường quốc lục địa, kiểm soát không gian trải dài từ Đại Tây Dương đến Thái Bình Dương. Quy mô này tương đương, xét theo bối cảnh thời đại, với bước nhảy của La Mã từ bán đảo Ý ra toàn Địa Trung Hải. Tuy nhiên, điểm khác biệt then chốt là Hoa Kỳ mở rộng trong một không gian ít đối thủ ngang tầm hơn, cho phép quá trình này diễn ra với chi phí quân sự và thể chế thấp hơn so với La Mã.
Về phương thức, Hoa Kỳ kết hợp nhiều công cụ khác nhau, trong đó nổi bật là ba yếu tố. Thứ nhất là mở rộng thông qua pháp lý và thương lượng. Các thương vụ mua bán lãnh thổ, hiệp ước và luật liên bang đóng vai trò trung tâm, tạo cho mở rộng một diện mạo hợp hiến và hòa bình, dù đằng sau đó luôn tồn tại sức ép quân sự tiềm ẩn. Đây là điểm khác biệt rõ rệt với La Mã, nơi mở rộng chủ yếu gắn với chinh phục quân sự trực tiếp.
Thứ hai là định cư dân sự như công cụ quyền lực. Người dân, chứ không chỉ quân đội, trở thành tác nhân mở rộng. Các đoàn người di cư, nông dân, doanh nhân và sau đó là đường sắt đã “đi trước nhà nước”, biến không gian mới thành sự đã rồi về mặt xã hội, buộc thể chế chính trị phải theo sau để hợp thức hóa. Mô hình này khiến mở rộng mang dáng dấp tự phát và dân chủ hơn, nhưng đồng thời che khuất các xung đột bạo lực với cư dân bản địa.
Thứ ba là thể chế hóa mở rộng thông qua liên bang. Khác với La Mã, nơi các vùng đất mới tồn tại lâu dài trong trạng thái phụ thuộc, Hoa Kỳ có cơ chế chuyển hóa lãnh thổ thành các bang với quyền chính trị tương đối bình đẳng. Điều này giúp giảm bớt mâu thuẫn trung tâm–ngoại vi trong ngắn hạn, nhưng lại tạo ra các xung đột mới về cân bằng quyền lực nội bộ, đặc biệt là vấn đề nô lệ và đại diện chính trị.
Chính ở đây, những khác biệt căn bản giữa Hoa Kỳ và La Mã trở nên rõ nét. La Mã mở rộng bằng cách tích lũy quyền lực đối ngoại trong khi giữ nguyên hình thức thể chế cũ, dẫn đến sự quá tải và khủng hoảng nội bộ. Hoa Kỳ, ngược lại, mở rộng song song với việc điều chỉnh thể chế, mở rộng tư cách công dân và tái cấu trúc liên bang. Điều này giúp nền cộng hòa Mỹ hấp thụ được không gian mới trong một thời gian dài mà không sụp đổ ngay lập tức.
Để hoàn chỉnh phân tích về quá trình mở rộng của Hoa Kỳ, cần làm rõ một bước ngoặt mang tính cấu trúc mà không có tiền lệ trực tiếp trong lịch sử La Mã: Hoa Kỳ đã tiên phong một mô hình bá quyền không dựa trên việc cai trị lãnh thổ trực tiếp. Nếu La Mã chỉ có thể duy trì vị thế bá quyền thông qua việc kiểm soát hành chính–quân sự các vùng đất bị chinh phục, thì Hoa Kỳ, sau khi hoàn tất quá trình mở rộng trên lục địa Bắc Mỹ, đã chuyển sang một hình thức thống trị mang tính chức năng, phân tán và toàn cầu.
Bước ngoặt này diễn ra vào cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX, khi “biên giới nội địa” của Hoa Kỳ chính thức khép lại. Trong logic cộng hòa cổ điển, việc không còn không gian lãnh thổ để mở rộng thường dẫn đến khủng hoảng: La Mã, sau khi kiểm soát toàn bộ Địa Trung Hải, buộc phải đối mặt với câu hỏi làm thế nào để duy trì quyền lực trong khi thể chế cộng hòa không còn phù hợp với quy mô quyền lực mới. Hoa Kỳ đối diện câu hỏi tương tự, nhưng đưa ra một câu trả lời khác hẳn: thay vì mở rộng chủ quyền lãnh thổ, Hoa Kỳ mở rộng khả năng chi phối.
Trọng tâm của mô hình này là sự tách rời giữa quyền lực và lãnh thổ. Hoa Kỳ không cần biến các khu vực bên ngoài thành bang hay thuộc địa theo nghĩa cổ điển để duy trì ưu thế chiến lược. Thay vào đó, họ xây dựng một “đế empire không biên giới”, nơi quyền lực được thực thi thông qua các mạng lưới chồng lớp, linh hoạt và có thể điều chỉnh mà không đòi hỏi sự hiện diện hành chính thường trực.
Thành tố đầu tiên của mô hình này là mạng lưới quân sự toàn cầu. Khác với quân đội La Mã – vốn gắn liền với lãnh thổ bị chinh phục – Hoa Kỳ thiết lập một hệ thống căn cứ quân sự trải rộng trên toàn thế giới.
Khoảng 750 căn cứ tại hơn 80 quốc gia không nhằm mục tiêu cai trị các xã hội sở tại, mà nhằm bảo đảm khả năng triển khai sức mạnh nhanh chóng, răn đe từ xa và kiểm soát các điểm nghẽn chiến lược. Quyền lực quân sự ở đây mang tính “hiện diện tiềm năng”: nó không cần được sử dụng thường xuyên để phát huy hiệu quả, mà tồn tại như một điều kiện cấu trúc của trật tự quốc tế.
Thành tố thứ hai là các liên minh quân sự–chính trị, tiêu biểu là NATO. Đây là điểm khác biệt căn bản với La Mã. La Mã xây dựng bá quyền thông qua hệ thống đồng minh bất bình đẳng, cuối cùng bị hút vào quỹ đạo chinh phục và đồng hóa. Hoa Kỳ, ngược lại, duy trì một cấu trúc liên minh chính thức, trong đó các quốc gia đồng minh vẫn giữ chủ quyền danh nghĩa, nhưng chấp nhận một trật tự an ninh do Hoa Kỳ dẫn dắt. Điều này cho phép Hoa Kỳ chia sẻ chi phí bá quyền, đồng thời hợp pháp hóa vai trò lãnh đạo của mình dưới danh nghĩa “an ninh tập thể”.
Thành tố thứ ba – và có lẽ là quan trọng nhất trong dài hạn – là quyền lực kinh tế–tài chính. Nếu La Mã kiểm soát không gian Địa Trung Hải bằng quân đoàn và cống nạp, thì Hoa Kỳ kiểm soát không gian toàn cầu bằng hạ tầng tài chính. Vai trò trung tâm của đồng USD trong hệ thống tiền tệ quốc tế, cùng với ảnh hưởng quyết định của Hoa Kỳ đối với các định chế và cơ chế thanh toán toàn cầu như SWIFT, tạo ra một dạng quyền lực không cần chiếm đóng. Khả năng tiếp cận hoặc bị loại khỏi hệ thống tài chính toàn cầu trở thành công cụ cưỡng chế hiệu quả, thay thế cho nhiều hình thức can thiệp quân sự trực tiếp.
Chính sự kết hợp của ba yếu tố này – quân sự phân tán, liên minh thể chế hóa và quyền lực kinh tế–tài chính – tạo nên một mô hình bá quyền mang tính hệ thống, chứ không mang tính lãnh thổ. Hoa Kỳ không cần treo cờ của mình trên các thủ đô xaôi để duy trì ưu thế; họ chỉ cần bảo đảm rằng các luồng lưu chuyển then chốt của an ninh, thương mại và tài chính quốc tế đi qua những cấu trúc mà họ giữ vai trò trung tâm.
So với La Mã, đây là một sự khác biệt mang tính chất thời đại. La Mã chỉ có thể thống trị bằng cách trực tiếp quản lý con người và đất đai; Hoa Kỳ thống trị bằng cách định hình các điều kiện vận hành của hệ thống toàn cầu. Tuy nhiên, về bản chất, cả hai đều phản ánh cùng một logic cộng hòa đã được phân tích ở đầu chương: khi quyền lực công cộng mở rộng để bảo đảm sinh tồn, nó có xu hướng tự chuyển hóa thành cấu trúc bá quyền, ngay cả khi hình thức biểu hiện đã thay đổi.
Điểm mấu chốt – và cũng là câu hỏi sẽ chi phối các chương tiếp theo – là liệu mô hình bá quyền phi lãnh thổ này có thực sự giải quyết được nghịch lý mà La Mã từng đối mặt hay chỉ trì hoãn nó dưới một hình thức khác. Khi quyền lực không còn bị giới hạn bởi lãnh thổ, nhưng lại phụ thuộc vào mạng lưới toàn cầu ngày càng phức tạp, áp lực đối với đức hạnh cộng hòa và khả năng tự giới hạn của thể chế có thể còn lớn hơn so với thời La Mã.
Tuy nhiên, điểm tương đồng sâu xa vẫn tồn tại. Ở cả hai trường hợp, mở rộng khởi đầu như một điều kiện sinh tồn của cộng hòa, nhưng dần dần tạo ra lợi thế cấu trúc khiến việc duy trì và bảo vệ phạm vi quyền lực trở thành mục tiêu tự thân. Khi biên giới an ninh được đẩy xa, câu hỏi không còn là “làm sao để tồn tại”, mà là “làm sao để quản trị và duy trì ưu thế”. Chính tại điểm này, logic cộng hòa phòng vệ bắt đầu trượt sang logic bá quyền, đặt ra những thách thức mới cho đức hạnh cộng hòa và khả năng tự giới hạn của thể chế.
Theo dõi phần tiếp theo tại trang : hoanghoacuong.com