SAU TIÊU ĐỀ

Tư duy phản biện - Phân tích khách quan

La Mã - Hoa Kỳ. Một con đường. Một kết cục? (kỳ 11)

Lượt xem:
CHƯƠNG 5. THỂ CHẾ PHÁP QUYỀN VÀ SỰ XÓI MÒN CHUẨN MỰC

PHẦN II. CÁC DẤU HIỆU VI PHẠM CHUẨN MỰC CỘNG HÒA Ở LA MÃ

Như đã xác lập ở Phần I, nền Cộng hòa La Mã không suy yếu vì thiếu luật, mà vì các chuẩn mực chính trị bất thành văn – vốn bảo đảm cho việc vận hành của pháp quyền – bị phá vỡ một cách có hệ thống. Trước khi các thiết chế cộng hòa sụp đổ về mặt hình thức, nền tảng chuẩn mực của chúng đã bị xói mòn nghiêm trọng. Quá trình này có thể được nhận diện rõ nhất qua ba nhóm dấu hiệu gắn bó chặt chẽ với nhau: sự hợp pháp hóa bạo lực chính trị trong không gian chính trị công cộng; việc đình chỉ hiến pháp trên thực tế thông qua tình trạng khẩn cấp kéo dài; và sự trỗi dậy của tham vọng cá nhân dựa trên quyền lực quân sự.

Dấu hiệu đầu tiên, mang tính bước ngoặt, là sự phá vỡ chuẩn mực cấm bạo lực chính trị trong không gian chính trị công cộng của Rome. Trong nhiều thế kỷ đầu của Cộng hòa La Mã, dù cạnh tranh chính trị gay gắt giữa các dòng họ và phe phái, một chuẩn mực bất thành văn vẫn được duy trì: tranh chấp nội bộ không được giải quyết bằng bạo lực có tổ chức trong các không gian chính trị công cộng – nơi diễn ra hoạt động của res publica. Chuẩn mực này không phải lúc nào cũng được tuân thủ tuyệt đối, nhưng nó tạo ra một “ranh giới đỏ” về mặt đạo đức và chính trị, phân biệt giữa xung đột chính trị hợp pháp và hành vi phá hoại nền cộng hòa.

Bạo lực chính trị trên đường phố La Mã

Sự sụp đổ của chuẩn mực tự kiềm chế dẫn đến việc bạo lực thay thế đối thoại trong không gian công cộng.

Việc ranh giới này bị phá vỡ vào cuối thế kỷ II TCN đánh dấu một bước ngoặt không thể đảo ngược. Vụ ám sát Tiberius Gracchus năm 133 TCN là khoảnh khắc khởi đầu. Dù các cải cách của Tiberius gây tranh cãi sâu sắc và đe dọa lợi ích của tầng lớp quý tộc nguyên lão, việc ông bị giết ngay trong không gian chính trị công cộng, khi đang giữ chức quan bảo dân (Tribunus Plebis / Tribune of the Plebs), đã phá vỡ một tiền lệ cốt lõi của cộng hòa: chức vụ và không gian cộng hòa không còn bảo đảm an toàn chính trị. Đặc biệt nghiêm trọng, chức quan bảo dân vốn mang tính bất khả xâm phạm về thân thể (sacrosanctitas), nên bạo lực ở đây không chỉ là giết một cá nhân, mà là phủ nhận tính thiêng liêng của chính thể cộng hòa.

Tệ hại hơn, hành vi bạo lực này không bị trừng phạt thích đáng về mặt chính trị. Ngược lại, nó được biện minh như một hành động “cứu cộng hòa” khỏi nguy cơ hỗn loạn. Chính sự biện minh đó – chứ không chỉ hành vi giết người – đã mở đường cho việc xem bạo lực như một công cụ hợp lệ khi mục tiêu được coi là chính nghĩa. Hai thập kỷ sau, cái chết của Gaius Gracchus năm 121 TCN củng cố tiền lệ này. Bạo lực không còn là sự kiện cá biệt, mà trở thành một phương thức được ngầm chấp nhận để giải quyết bế tắc chính trị. Kể từ đây, chuẩn mực tự kiềm chế vốn bảo vệ không gian chính trị công cộng bị thay thế bằng logic sinh tồn phe phái.

Bạo lực chính trị tại Rome

Cái chết của Tiberius Gracchus trong cuộc bạo loạn (Minh hoạ bởi Lodovico Pogliaghi.

Dấu hiệu thứ hai là việc bỏ qua hiến pháp trên thực tế thông qua tình trạng khẩn cấp và quyền lực ngoại lệ. Thiết chế độc tài của La Mã (dictatura / dictatorship) ban đầu được thiết kế như một biện pháp tạm thời nhằm đối phó với khủng hoảng sinh tồn, với hai chuẩn mực then chốt: phạm vi nhiệm vụ hẹp và giới hạn thời gian nghiêm ngặt. Chuẩn mực này cho phép cộng hòa sử dụng quyền lực mạnh mà không tự hủy. Tuy nhiên, khi giới hạn ấy bị phá vỡ, độc tài không còn là công cụ bảo vệ cộng hòa, mà trở thành phương tiện tái cấu trúc quyền lực.

Các hành động của Lucius Cornelius Sulla minh họa rõ nhất cho sự đảo ngược này. Việc Sulla tự phong làm độc tài vô thời hạn (dictator perpetuo / perpetual dictator) và tiến hành các cuộc thanh trừng chính trị có hệ thống (proscriptiones / proscriptions) đã giáng đòn chí mạng vào nền tảng pháp quyền La Mã.

Lần đầu tiên, quyền lực ngoại lệ được sử dụng không nhằm khôi phục trật tự hiến định, mà nhằm tái phân phối quyền lực, tài sản và sinh mạng chính trị theo ý chí cá nhân. Quan trọng hơn, Sulla thiết lập một tiền lệ nguy hiểm: hiến pháp có thể bị đình chỉ nếu người nắm quyền tự nhận mình hành động vì lợi ích tối cao của cộng hòa. Hệ quả lâu dài của tiền lệ này là sự “bình thường hóa” tình trạng ngoại lệ. Khi hiến pháp có thể bị treo vì mục tiêu chính trị, ranh giới giữa bảo vệ và phá hoại cộng hòa trở nên mờ nhạt. Kể từ đây, các tác nhân chính trị không còn cần sáng tạo ra những biện minh mới; họ chỉ cần viện dẫn tiền lệ. Pháp quyền không bị xóa bỏ, nhưng bị biến thành công cụ linh hoạt phục vụ quyền lực, làm rỗng hóa ý nghĩa cộng hòa của luật pháp.

Dấu hiệu thứ ba, mang tính cấu trúc sâu xa nhất, là sự trỗi dậy của tham vọng cá nhân gắn với quyền lực quân sự. Trong giai đoạn đầu của Cộng hòa La Mã, quân đội là lực lượng công dân, trung thành với nhà nước. Tuy nhiên, các cuộc chiến tranh mở rộng kéo dài đã làm thay đổi bản chất này. Quân đội dần trở thành lực lượng chuyên nghiệp, phụ thuộc vào các tướng lĩnh về lương bổng, chiến lợi phẩm và cơ hội chính trị. Trục trung thành vì thế dịch chuyển từ res publica sang cá nhân chỉ huy.

Các nhân vật như Gaius Marius, Sulla, Pompey và Julius Caesar không chỉ là sản phẩm của bối cảnh, mà là tác nhân đẩy nhanh sự xói mòn chuẩn mực. Thành công quân sự mang lại cho họ uy tín vượt trội so với các thiết chế dân sự, trong khi chuẩn mực cũ – không đem quân đội quay về can thiệp chính trị nội bộ – dần bị xem là lỗi thời. Hành động Caesar vượt sông Rubicon năm 49 TCN gây chấn động không chỉ vì tính bất hợp pháp, mà vì nó công khai chà đạp một chuẩn mực từng được coi là bất khả xâm phạm: quân đội không được sử dụng để áp đặt ý chí chính trị trong lòng cộng hòa.

Yếu tố quyết định nằm ở phản ứng của cộng đồng chính trị: sự chấp nhận, thích nghi và cuối cùng là lệ thuộc vào các cá nhân có khả năng huy động bạo lực hiệu quả nhất.

Khi các chuẩn mực kiềm chế tham vọng cá nhân bị phá vỡ, cộng hòa mất khả năng tự điều chỉnh. Quyền lực không còn được trung gian hóa qua luật lệ và tập thể, mà tập trung vào những cá nhân có sức mạnh cưỡng chế vượt trội. Tổng hợp lại, ba nhóm dấu hiệu – bạo lực chính trị trong không gian chính trị công cộng, đình chỉ hiến pháp trên thực tế, và tham vọng cá nhân dựa trên quyền lực quân sự – không xuất hiện đồng thời, mà nối tiếp và củng cố lẫn nhau. Mỗi lần phá vỡ chuẩn mực làm suy yếu khả năng kháng cự của cộng hòa trước lần phá vỡ tiếp theo. Khi La Mã chính thức chuyển sang hình thái đế chế, phần lớn các điều kiện cho sự sụp đổ của nền cộng hòa đã được chuẩn bị từ trước; sự thay đổi thể chế chỉ là bước hợp thức hóa một thực tế chính trị đã hình thành.

Theo dõi phần tiếp theo tại trang : hoanghoacuong.com

Hoàng Hoa Cương
The Prudent Anchor: "Tôi chậm vì cần sự chắc chắn, tôi nghi ngờ vì tôi phản biện độc lập."